Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cam chịu" (1)

cam chịu
Tiếng Anh Động từresign oneself
Từ vựng của tôi
Anh ta cam chịu số phận.
He resigned himself to his fate.

swap_horiz Từ liên quan "cam chịu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cam chịu" (1)

Anh ta cam chịu số phận.
He resigned himself to his fate.