Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cam chịu" (1)
cam chịu
Tiếng Anh
Động từresign oneself
Anh ta cam chịu số phận.
He resigned himself to his fate.
Từ liên quan "cam chịu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cam chịu" (1)
Anh ta cam chịu số phận.
He resigned himself to his fate.
